Dầu thủy lực là gì? Hãy cùng Novo Japan tìm hiểu các loại hiện nay và các vấn đề thường gặp khi sử dụng nhớt thủy lực nhé!
Mục lục
1. Dầu thủy lực là gì?
Dầu thủy lực là loại chất lỏng bôi trơn chuyên dụng, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thủy lực như máy ép, cầu nâng, cần cẩu, máy móc công nghiệp và các cơ cấu điều khiển cơ khí. Trong quá trình vận hành, dầu thủy lực được xem là yếu tố không thể thiếu, không chỉ đóng vai trò trung gian mà còn đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng.
Cụ thể, dầu thủy lực giúp truyền tải năng lượng và áp suất trong toàn bộ hệ thống, đảm bảo máy móc hoạt động chính xác và ổn định. Đồng thời, dầu còn bôi trơn các chi tiết chuyển động, giảm ma sát và hạn chế mài mòn trong suốt quá trình làm việc.
Bên cạnh đó, dầu thủy lực còn hỗ trợ làm mát, chống oxy hóa, từ đó kéo dài tuổi thọ thiết bị. Ngoài ra, lớp dầu bao phủ bề mặt kim loại giúp ngăn ngừa ăn mòn và rỉ sét, đặc biệt trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Dầu thủy lực có mấy loại?
Trên thị trường hiện nay, dầu thủy lực được phân thành 3 nhóm chính, bao gồm: gốc khoáng, phân hủy sinh học và chống cháy.
1. Dầu thủy lực gốc khoáng
Dầu thủy lực gốc khoáng là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% nhu cầu thị trường hiện nay. Dầu được sản xuất thông qua quá trình chưng cất và tinh lọc nhằm loại bỏ tạp chất, cặn bẩn dầu mỏ khai thác. Sau đó, dầu gốc được pha chế cùng các phụ gia chuyên dụng theo công thức riêng của từng nhà sản xuất.
Bản thân dầu gốc khoáng chỉ có tác dụng bôi trơn cơ bản, vì vậy để đáp ứng yêu cầu vận hành của hệ thống thủy lực, các hãng buộc phải bổ sung thêm phụ gia giúp tăng khả năng chống mài mòn, chống oxy hóa, chống gỉ sét, làm mát và tách nước. Chính hệ phụ gia này là yếu tố quyết định chất lượng và hiệu suất của dầu.
Phân loại dầu gốc khoáng
Dầu gốc khoáng được chia thành 3 nhóm chính:
Nhóm 1: Có mức độ bão hòa thấp, chỉ số độ nhớt trong khoảng 80-120, nhiệt độ làm việc từ 0-65°C. Dòng dầu này được tinh chế đơn giản, giá thành thấp, phù hợp với các hệ thống không yêu cầu cao về hiệu suất.
Nhóm 2: Chất lượng cao hơn nhóm 1 nhờ độ bão hòa lớn và khả năng chống oxy hóa tốt. Chỉ số độ nhớt thường trên 120, quy trình sản xuất phức tạp hơn nên giá thành cao hơn.
Nhóm 3: Là dòng cao cấp nhất, được tinh chế trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Dầu nhóm 3 có độ ổn định vượt trội, khả năng bảo vệ hệ thống tốt và thời gian sử dụng dài hơn.
2. Dầu thủy lực phân hủy sinh học
Dầu thủy lực phân hủy sinh học được pha chế từ dầu gốc tổng hợp có khả năng phân hủy sinh học cao, kết hợp với hệ phụ gia thân thiện môi trường. Nhờ đó, loại dầu này vừa đảm bảo hiệu quả bôi trơn, vừa hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là nguồn nước và đất.
Dòng dầu này thường được sử dụng trong nông nghiệp, lâm nghiệp, công trình ngoài trời hoặc những khu vực yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường.
3. Dầu thủy lực chống cháy
Dầu thủy lực chống cháy có chức năng tương tự dầu thủy lực thông thường nhưng được bổ sung phụ gia chống cháy chuyên dụng, giúp giảm nguy cơ cháy nổ khi hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao hoặc trong môi trường có tia lửa.
Loại dầu này được chia thành 2 loại:
- Dầu thủy lực chống cháy có nước
- Dầu thủy lực chống cháy không chứa nước
Dầu thủy lực chống cháy đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong các môi trường rủi ro cao như lò luyện kim, nhà máy đúc, ngành thép, hệ thống thủy lực công nghiệp nặng, nơi an toàn vận hành luôn được đặt lên hàng đầu.

Các vấn đề thường gặp khi sử dụng dầu thủy lực và cách khắc phục
Trong quá trình sử dụng nhớt thủy lực, hệ thống có thể phát sinh nhiều vấn đề khác nhau nếu không được kiểm tra và bảo dưỡng đúng cách. Dưới đây là 1 số vấn đề phổ biến:
Mất áp lực thủy lực
Thường xuất hiện do rò rỉ tại đường ống, các mối nối hoặc bộ phận trong hệ thống, vì vậy người vận hành cần kiểm tra tổng thể để phát hiện điểm rò rỉ, đồng thời sửa chữa, siết chặt hoặc thay thế các chi tiết cần thiết; bên cạnh đó, việc vệ sinh bộ lọc thủy lực cũng giúp duy trì dòng chảy ổn định.
Nhiệt độ cao
Nhiệt độ cao cũng là một vấn đề phổ biến, bởi nó khiến dầu bị phân hủy, giảm độ nhớt và làm suy giảm hiệu suất, do đó cần đảm bảo lượng dầu luôn đầy đủ, hệ thống không bị tắc nghẽn và ưu tiên sử dụng dầu thủy lực có khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa tốt.
Tiếng ồn hoặc rung lắc
Tiếng ồn hoặc hiện tượng rung lắc trong quá trình vận hành thường xuất phát từ ma sát lớn hoặc sự cố ở các chi tiết cơ khí, vì thế việc kiểm tra, thay thế bộ phận hư hỏng và lựa chọn dầu có độ nhớt phù hợp sẽ giúp hệ thống hoạt động êm ái hơn.
Dầu bẩn hoặc ô nhiễm
Dầu bẩn hoặc ô nhiễm có thể gây ra có thể gây cản trở dòng chảy và làm hỏng thiết bị, nên việc bảo trì định kỳ, vệ sinh bộ lọc và thay dầu đúng thời hạn là giải pháp cần thiết để đảm bảo hệ thống thủy lực luôn vận hành ổn định và bền bỉ theo thời gian.
Với những chia sẻ trên, chúng tôi hy vọng đã có thêm thông tin về dầu thủy lực là gì. Để biết hệ thống thủy lực của bạn phù hợp với loại dầu nào, hãy liên hệ ngay để Novo Japan có thể hỗ trợ bạn chọn được loại dầu thủy lực thích hợp nhất.
