Dầu gốc khoáng là thành phần quan trọng trong sản xuất dầu nhớt. Dầu gốc khoáng là gì? Hãy cùng Novo Japan tìm hiểu nhé!
Mục lục
Dầu gốc khoáng là gì?
Dầu gốc khoáng là loại dầu nền được tinh chế trực tiếp từ dầu thô thông qua các công đoạn chưng cất và xử lý để loại bỏ tạp chất, sáp và cặn. Tỷ lệ dầu khoáng trong sản phẩm thường chiếm phần lớn (từ 85 – 100%), nên loại dầu này hay được dùng để pha chế các dòng nhớt phổ thông, có độ nhớt tương đối cao.
Do cấu trúc phân tử không đồng đều và khả năng ổn định nhiệt hạn chế, dầu gốc khoáng thường bôi trơn kém hơn và dễ biến đổi độ nhớt khi gặp nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh. Vì vậy, trong quá trình sử dụng, dầu nhanh xuống cấp và cần thay sớm hơn so với các loại bán tổng hợp hay tổng hợp hoàn toàn.
Thông thường, dầu gốc khoáng phù hợp với xe chạy nhẹ, quãng đường ngắn và cần thay sau khoảng 1.200 – 1.500 km (tùy điều kiện vận hành). Ưu điểm lớn nhất của dầu gốc khoáng là giá thành thấp, dễ tiếp cận và được sử dụng rộng rãi cho nhu cầu cơ bản hằng ngày.

Dầu gốc khoáng khác gì so với dầu gốc tổng hợp?
Dầu gốc khoáng và dầu gốc tổng hợp có nhiều điểm khác biệt rõ ràng, thể hiện qua các yếu tố sau:
Về nhãn mác:
Dầu nhớt tổng hợp thường được nhà sản xuất ghi rõ trên bao bì với các cụm từ như “Synthetic Oil” hoặc “Dầu nhớt tổng hợp”. Trong khi đó, dầu gốc khoáng sẽ được ghi là “Mineral Oil” hay “Dầu gốc khoáng”.
Về màu sắc:
Dầu nhớt tổng hợp thường có màu sáng, vàng nhạt hoặc gần như trong suốt. Ngược lại, dầu gốc khoáng có màu đậm hơn, thường là vàng sẫm hoặc ngả nâu.
Về độ nhớt:
Dầu nhớt tổng hợp có độ nhớt ổn định và cao hơn, nên khi nhiệt độ xuống thấp sẽ chảy chậm hơn. Dầu gốc khoáng có độ nhớt thấp hơn, vì vậy loãng hơn và chảy nhanh hơn ở điều kiện nhiệt độ thấp.
Về khả năng chịu nhiệt:
Dầu nhớt tổng hợp chịu được nhiệt độ cao tốt hơn, ít bị biến chất hay phân hủy khi động cơ hoạt động mạnh. Trong khi đó, dầu gốc khoáng dễ bị xuống cấp hơn nếu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Về khả năng bôi trơn:
Nhờ cấu trúc phân tử ổn định, dầu nhớt tổng hợp mang lại hiệu quả bôi trơn tốt hơn, giúp giảm ma sát và bảo vệ động cơ tối ưu. Còn nhớt gốc khoáng có khả năng bôi trơn ở mức cơ bản, phù hợp với nhu cầu sử dụng thông thường.
Về thời gian thay nhớt:
Nhờ chất lượng vượt trội, dầu nhớt tổng hợp có chu kỳ thay nhớt dài hơn so với dầu gốc khoáng. Thông thường, dầu nhớt tổng hợp có thể sử dụng từ 2.500 – 3.000 km, trong khi dầu khoáng chỉ nên thay khi 1.000 – 1.500 km để đảm bảo hiệu quả bảo vệ động cơ.
Về giá thành:
Dầu nhớt tổng hợp có giá cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp và hiệu năng vượt trội. Dầu gốc khoáng có giá mềm hơn, phù hợp với người dùng muốn tiết kiệm chi phí.

Tại sao nên chọn dầu nhớt Novo Japan?
Novo Japan là thương hiệu dầu nhớt được tin dùng nhờ chất lượng sản phẩm caovới hiệu quả bôi trơn vượt trội. Hơn 15 năm phát triển và mở rộng thị trường ra nhiều quốc gia, thương hiệu đã không ngừng đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại cùng quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo mỗi sản phẩm đến tay khách hàng luôn đạt hiệu suất cao nhất.
Sản phẩm dầu nhớt của Novo Japan được phát triển để vận hành hiệu quả ngay cả trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt và thay đổi liên tục, đáp ứng được nhu cầu của nhiều loại phương tiện như xe máy, ô tô, xe tải, tàu thuyền hay máy móc công nghiệp.
Với tiêu chuẩn chất lượng quốc tế cùng khả năng bôi trơn hiệu quả, dầu nhớt Novo Japan góp phần bảo vệ động cơ tối ưu, nâng cao hiệu suất hoạt động và mang lại giá trị sử dụng lâu dài cho người dùng.
Xem thêm Các dòng sản phẩm Novo Japan
Hãy liên hệ ngay để Novo Japan có thể hỗ trợ bạn chọn được loại sản phẩm thích hợp. Theo dõi fanpage để không bỏ lỡ các chương trình khuyến mãi mới nhất.
